NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ PHÂN BÓN NHẢ CHẬM TRONG SẢN XUẤT PHÂN BÓN VI SINH HỮU CƠ CỦA HTX CHUNG THỊNH CHÍNH (Phần 2)
Nghề Nghiệp: Đang cập nhậtThông Tin Chung
Định hướng tích hợp vật liệu hữu cơ, công nghệ kiểm soát giải phóng dinh dưỡng và vi sinh vật có ích nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón, cải thiện chất lượng đất và phát triển nông nghiệp bền vững
Tóm tắt:
Công nghệ phân bón nhả chậm có tiềm năng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng, hạn chế thất thoát và giảm số lần bón trong một số hệ thống canh tác. Khi kết hợp với phân bón hữu cơ và vi sinh vật có ích, công nghệ này mở ra hướng phát triển sản phẩm có khả năng cung cấp dinh dưỡng phù hợp hơn với nhu cầu của cây trồng. Đối với Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính, hướng nghiên cứu phù hợp là phát triển các công thức phân bón vi sinh hữu cơ có tốc độ giải phóng dinh dưỡng được kiểm soát, sử dụng nguồn nguyên liệu hữu cơ đã xử lý ổn định, vật liệu bao phủ hoặc chất mang phù hợp, đồng thời bảo đảm khả năng sống của vi sinh vật có ích. Tuy nhiên, nhả chậm không đồng nghĩa với việc mọi chất dinh dưỡng đều được giải phóng đúng nhu cầu cây trồng. Hiệu quả cần được kiểm chứng bằng thí nghiệm trong điều kiện đất, cây trồng và khí hậu cụ thể.
Từ khóa: phân bón nhả chậm; phân bón vi sinh hữu cơ; kiểm soát giải phóng dinh dưỡng; chất hữu cơ; vi sinh vật có ích; kinh tế tuần hoàn; Chung Thịnh Chính.
(Tiếp)
4. Lựa chọn nguồn nguyên liệu hữu cơ cho Chung Thịnh Chính
Một lợi thế trong định hướng phát triển của Chung Thịnh Chính là khả năng nghiên cứu sử dụng nguồn nguyên liệu hữu cơ từ chăn nuôi và trồng trọt. Các nhóm nguyên liệu tiềm năng gồm phân gia cầm, phân gia súc, rơm rạ, phụ phẩm cây trồng và những nguồn hữu cơ sạch khác.
Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu chỉ phù hợp sau khi được kiểm tra và xử lý theo quy trình kỹ thuật.
Các tiêu chí cần đánh giá gồm:
1. Độ ẩm và khả năng bảo quản.
2. Hàm lượng chất hữu cơ và thành phần dinh dưỡng.
3. Tỷ lệ carbon/nitơ (C/N).
4. pH và độ ổn định sau xử lý.
5. Tạp chất và các chỉ tiêu an toàn cần thiết.
6. Khả năng phối trộn, tạo hạt hoặc tạo cấu trúc vật liệu.
7. Tính ổn định giữa các lô nguyên liệu.
Phân chăn nuôi chưa xử lý ổn định không nên được đưa trực tiếp vào sản phẩm cuối cùng chỉ nhằm tạo hiệu ứng nhả chậm. Quá trình xử lý cần kiểm soát các nguy cơ sinh học, mùi, độ ổn định và chất lượng theo yêu cầu.
Đối với nguyên liệu thực vật như rơm rạ, thân ngô hoặc phụ phẩm cây trồng, việc băm nhỏ, phối trộn và xử lý sinh học có thể giúp cải thiện tính đồng nhất. Dù vậy, công thức phối trộn cần dựa trên kết quả phân tích thực tế thay vì một tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi nguồn nguyên liệu.
5. Các hướng công nghệ nhả chậm có thể nghiên cứu
5.1. Nền hữu cơ ổn định kết hợp khoáng dinh dưỡng
Hướng thứ nhất là sử dụng nền hữu cơ đã xử lý ổn định, phối hợp với các nguồn dinh dưỡng khoáng phù hợp và vật liệu hỗ trợ giữ dinh dưỡng.
Nền hữu cơ có thể góp phần cải thiện đặc tính vật lý của đất và cung cấp dinh dưỡng trong quá trình phân hủy. Tuy nhiên, mức độ và tốc độ cung cấp dinh dưỡng phụ thuộc rất lớn vào thành phần nguyên liệu và điều kiện môi trường.
Hướng nghiên cứu này cần xác định liệu việc phối hợp có thực sự cải thiện đường cong giải phóng dinh dưỡng so với công thức đối chứng hay không.
5.2. Tạo hạt và kiểm soát cấu trúc hạt
Tạo hạt có thể giúp sản phẩm đồng đều hơn, thuận tiện vận chuyển, bảo quản và bón cho cây trồng. Kích thước hạt, độ bền cơ học, độ rỗng và khả năng hút nước có thể ảnh hưởng đến quá trình phân rã hoặc giải phóng dinh dưỡng.
Tuy nhiên, tạo hạt không tự động tạo ra hiệu ứng nhả chậm. Cần kiểm tra độ bền, khả năng tan hoặc phân rã, mức độ giải phóng dinh dưỡng và sự ổn định của sản phẩm trong điều kiện bảo quản thực tế.
Đối với Chung Thịnh Chính, có thể nghiên cứu sản phẩm dạng hạt hữu cơ vi sinh để phục vụ cây ăn quả, chè, rau màu và những hệ thống canh tác phù hợp.
5.3. Sử dụng vật liệu bao phủ hoặc chất mang
Một hướng khác là sử dụng lớp bao hoặc chất mang để điều chỉnh quá trình tiếp xúc giữa hạt phân và nước.
Vật liệu cần được lựa chọn dựa trên tính an toàn, khả năng phân hủy, chi phí, khả năng sản xuất quy mô lớn và mức độ phù hợp với mục tiêu môi trường.
Không nên chỉ đánh giá lớp bao dựa trên khả năng kéo dài thời gian giải phóng. Cần xem xét thêm nguy cơ để lại tồn dư, khả năng phân rã, ảnh hưởng đến đất và sự tương thích với vi sinh vật có ích.
5.4. Nghiên cứu than sinh học (Biochar)
Than sinh học được sản xuất từ sinh khối phù hợp trong điều kiện nhiệt phân có kiểm soát. Tùy nguyên liệu và công nghệ, Biochar có thể có cấu trúc xốp và những đặc tính bề mặt ảnh hưởng đến khả năng giữ nước hoặc tương tác với một số chất dinh dưỡng.
Vì vậy, Biochar có thể được nghiên cứu như thành phần bổ sung hoặc chất mang trong một số công thức phân bón hữu cơ.
Tuy nhiên, không phải mọi loại Biochar đều có đặc tính giống nhau. Nguồn nguyên liệu, nhiệt độ và quy trình sản xuất có thể làm thay đổi pH, độ xốp, hàm lượng tro và các đặc tính khác. Khả năng giữ dinh dưỡng cũng phụ thuộc vào loại dinh dưỡng và điều kiện sử dụng.
Chung Thịnh Chính có thể phối hợp nghiên cứu với đối tác công nghệ để xác định loại Biochar phù hợp, thay vì mặc định rằng bổ sung Biochar sẽ luôn tạo ra hiệu ứng nhả chậm.
6. Thách thức lớn nhất: bảo vệ vi sinh vật có ích
Việc kết hợp công nghệ nhả chậm với phân bón vi sinh hữu cơ đòi hỏi chú ý đặc biệt đến khả năng sống và hoạt động của vi sinh vật.
Vi sinh vật có ích có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ trong quá trình sản xuất;
- Độ ẩm;
- pH;
- Áp suất và lực cơ học khi tạo hạt;
- Thành phần hóa học;
- Vật liệu bao phủ;
- Điều kiện bảo quản;
- Thời gian lưu kho.
Một công thức có khả năng giải phóng dinh dưỡng tốt nhưng làm giảm mạnh mật độ vi sinh vật trong quá trình sản xuất sẽ không đạt mục tiêu của sản phẩm vi sinh.
Do đó, cần nghiên cứu riêng tính tương thích giữa chủng vi sinh vật, nền hữu cơ, chất mang và vật liệu bao.
Một phương án có thể xem xét là bổ sung vi sinh vật ở công đoạn phù hợp sau khi các bước xử lý có thể gây bất lợi đã hoàn thành. Tuy nhiên, trình tự sản xuất cụ thể phải được xác nhận qua thử nghiệm, bởi độ ẩm, độ bền hạt và khả năng bảo quản có thể thay đổi theo công thức.
Các chủng vi sinh vật cũng cần được lựa chọn dựa trên mục tiêu sử dụng, đặc tính sinh học, tính an toàn và khả năng đáp ứng yêu cầu chất lượng sản phẩm. Không nên quảng bá khả năng cố định đạm, hòa tan lân hoặc hỗ trợ sinh trưởng nếu chưa có căn cứ phù hợp cho chủng và sản phẩm cụ thể.
(Còn tiếp)
Tiếng Việt
English