Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp: Chung Thịnh Chính biến phế phụ phẩm chăn nuôi thành phân bón hữu cơ vi sinh
Nghề Nghiệp: Đang cập nhậtThông Tin Chung
Từ phân động vật và các phế phụ phẩm trong hoạt động chăn nuôi, Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính đang hướng tới xây dựng một chu trình sản xuất khép kín, trong đó chất thải hữu cơ được thu gom, xử lý và trở thành nguồn nguyên liệu cho sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh, sau đó quay trở lại phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Kinh tế tuần hoàn đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho ngành nông nghiệp khi các nguồn phụ phẩm, chất thải hữu cơ không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ phải xử lý mà có thể trở thành nguồn tài nguyên nếu được thu gom, phân loại và xử lý phù hợp.
Trong chăn nuôi, phân động vật và các loại phế phụ phẩm hữu cơ phát sinh thường xuyên với khối lượng đáng kể. Nếu không được quản lý đúng cách, những nguồn vật chất này có thể gây mùi, phát sinh nước thải và tạo áp lực lên môi trường.
Ngược lại, khi được quản lý theo một quy trình phù hợp, chúng có thể trở thành nguồn nguyên liệu có giá trị cho sản xuất phân bón hữu cơ.
Đây là hướng đi mà Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính đang từng bước xây dựng gắn với nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh của HTX tại Thái Nguyên.
1. Từ chất thải chăn nuôi đến nguồn nguyên liệu sản xuất
Mô hình mà Chung Thịnh Chính hướng tới bắt đầu từ chính hoạt động sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi.
Các nguồn phân động vật và phế phụ phẩm chăn nuôi phù hợp được thu gom, tập kết và kiểm soát trước khi đưa vào quá trình xử lý. Sau đó, nguyên liệu được phối hợp với các thành phần phù hợp và chế phẩm vi sinh theo quy trình kỹ thuật để tạo thành sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh. Điểm quan trọng của mô hình không nằm ở việc “tận dụng chất thải” theo nghĩa đơn giản, mà là biến một dòng vật chất phát sinh trong sản xuất thành đầu vào cho một quy trình sản xuất khác.
Khi sản phẩm phân bón được hoàn thiện, một phần có thể được đưa trở lại phục vụ các vùng sản xuất nông nghiệp của HTX và các hộ nông dân liên kết.
Như vậy, dòng vật chất được hình thành theo hướng:
Chăn nuôi → phát sinh phụ phẩm hữu cơ → thu gom, kiểm soát → xử lý → sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh → cung cấp cho cây trồng → tạo ra nông sản và phụ phẩm → tiếp tục quay lại chu trình.
Đây chính là tư duy cốt lõi của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.
2. “Đầu vào của quá trình này có thể trở thành đầu vào của quá trình khác”
Trong mô hình sản xuất tuyến tính truyền thống, vật chất thường đi theo một chiều: khai thác nguyên liệu, sản xuất, sử dụng và cuối cùng trở thành chất thải.
Kinh tế tuần hoàn tìm cách thay đổi dòng chảy đó bằng cách kéo dài vòng đời của vật chất và đưa những nguồn tài nguyên có khả năng tái sử dụng quay trở lại sản xuất.
Đối với Chung Thịnh Chính, việc tận dụng nguồn phân động vật và phế phụ phẩm chăn nuôi phù hợp có thể tạo ra một vòng liên kết ngay trong hệ thống nông nghiệp của HTX. Thay vì để nguồn hữu cơ này trở thành một vấn đề riêng của hoạt động chăn nuôi, HTX có thể tổ chức thu gom và đưa vào hệ thống xử lý tập trung, tạo nguyên liệu cho nhà máy phân bón. Sau quá trình sản xuất, sản phẩm lại được đưa ra đồng ruộng.
Một dòng vật chất được sử dụng nhiều lần ở những công đoạn khác nhau, qua đó giảm lãng phí tài nguyên và tạo thêm giá trị cho hoạt động sản xuất. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp tuần hoàn, trong đó chăn nuôi, trồng trọt và chế biến không nhất thiết phải tồn tại như những hoạt động tách rời mà có thể được kết nối thành một hệ thống.
3. Nhà máy phân bón là một mắt xích trong hệ thống
Để mô hình tuần hoàn vận hành hiệu quả, nhà máy phân bón không chỉ đóng vai trò là nơi sản xuất sản phẩm cuối cùng.
Nhà máy còn có thể trở thành trung tâm xử lý và chuyển hóa nguồn nguyên liệu hữu cơ trong chuỗi sản xuất của HTX.
Tại đây, nguyên liệu đầu vào cần được kiểm soát về nguồn gốc, thành phần, độ ẩm và các yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.
Quá trình xử lý cần được thực hiện theo quy trình công nghệ phù hợp, bảo đảm các yêu cầu về chất lượng sản phẩm và môi trường.
Việc tổ chức sản xuất tập trung cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho HTX kiểm soát nguyên liệu, quy trình và chất lượng thành phẩm so với việc xử lý phân hữu cơ nhỏ lẻ tại từng hộ chăn nuôi.
Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Phân bón hữu cơ vi sinh không chỉ cần có nguồn nguyên liệu phù hợp mà còn phải đáp ứng các yêu cầu pháp luật hiện hành về quản lý phân bón, chất lượng sản phẩm, môi trường và an toàn trong quá trình sản xuất.
Theo ông Phạm Đình Nam - Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam, việc tận dụng tận dụng phân động vật và phế phụ phẩm chăn nuôi của chính Hợp tác xã để sản xuất phân vi sinh hữu cơ thành hệ thống tuần hoàn khép kín. Công nghệ sản xuất phân vi sinh hữu cơ đã được một số công ty thực hiện tốt, trong đó phải kể đến HTX Chung Thịnh Chính.
4. Tận dụng nguồn lực của chính HTX
Một lợi thế của mô hình Chung Thịnh Chính là khả năng gắn nhà máy phân bón với hệ thống sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi của chính HTX.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nguyên liệu bên ngoài, HTX có thể từng bước xây dựng nguồn nguyên liệu nội bộ, đồng thời mở rộng liên kết với các hộ chăn nuôi và cơ sở sản xuất xung quanh khi có nhu cầu. Cách làm này giúp hình thành một chuỗi cung ứng nguyên liệu chủ động hơn. Nguồn nguyên liệu từ hoạt động chăn nuôi được kiểm soát ngay từ đầu vào; quá trình sản xuất phân bón được thực hiện tập trung; sản phẩm được phân phối trở lại cho vùng sản xuất. Khi quy mô liên kết được mở rộng, HTX có thể trở thành điểm kết nối giữa các hộ chăn nuôi, người trồng trọt và cơ sở sản xuất phân bón. Từ đó, giá trị không chỉ được tạo ra ở nhà máy mà còn được phân bổ trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
5. “Nuôi đất” thay vì chỉ tập trung “nuôi cây”
Một trong những mục tiêu quan trọng của việc phát triển phân bón hữu cơ là tăng cường sử dụng nguồn vật chất hữu cơ trong sản xuất trồng trọt.
Đất nông nghiệp không chỉ là nơi cây trồng đứng và nhận dinh dưỡng. Đó là một hệ sinh thái phức tạp, bao gồm khoáng chất, chất hữu cơ, nước, không khí và cộng đồng sinh vật đất.
Việc bổ sung nguồn hữu cơ phù hợp có thể góp phần duy trì và cải thiện chất lượng đất trong dài hạn.
Đối với những vùng trồng cây lâu năm, đây càng là vấn đề được quan tâm bởi cây trồng sử dụng đất trong nhiều năm liên tục.
Với Chung Thịnh Chính, việc phát triển phân bón hữu cơ vi sinh vì vậy không chỉ hướng đến mục tiêu tạo ra một sản phẩm thương mại mà còn gắn với định hướng cải tạo đất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững.
Tất nhiên, hiệu quả của từng loại phân bón cần được đánh giá dựa trên thành phần sản phẩm, chất lượng đất, cây trồng và quy trình sử dụng cụ thể; không nên coi phân bón hữu cơ là giải pháp thay thế máy móc cho mọi loại vật tư nông nghiệp.
6. Kiểm soát nguyên liệu là điều kiện tiên quyết
Một hệ thống tuần hoàn chỉ thực sự bền vững khi dòng nguyên liệu đầu vào được kiểm soát.
Đối với phân động vật và phế phụ phẩm chăn nuôi, việc thu gom cần được tổ chức khoa học, hạn chế lẫn tạp chất và kiểm soát các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Nguồn nguyên liệu cũng cần được đánh giá trước khi đưa vào sản xuất.
Đây là lý do Chung Thịnh Chính định hướng xây dựng quy trình quản lý nguyên liệu từ khâu thu gom - vận chuyển - tập kết - kiểm tra - xử lý - phối trộn - sản xuất - bảo quản. Mỗi công đoạn đều có vai trò trong việc đảm bảo chất lượng cuối cùng.
Nếu kiểm soát tốt đầu vào, nhà máy có thể chủ động hơn trong quá trình phối trộn và sản xuất, đồng thời giảm nguy cơ phát sinh các vấn đề về môi trường.
7. Giảm áp lực môi trường từ hoạt động chăn nuôi
Quản lý chất thải chăn nuôi đang trở thành một vấn đề quan trọng khi quy mô chăn nuôi ngày càng phát triển. Mô hình tuần hoàn của Chung Thịnh Chính hướng tới việc xem chất thải hữu cơ là một dòng vật chất cần được quản lý thay vì để phát sinh tự do trong môi trường. Khi được thu gom và xử lý đúng quy trình, nguồn nguyên liệu này có thể được chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ sản xuất. Điều này có thể tạo ra lợi ích kép: giảm áp lực môi trường từ chăn nuôi và tạo thêm nguồn vật tư cho trồng trọt. Quan trọng hơn, mô hình giúp thay đổi cách nhìn về chất thải. Chất thải của quá trình này có thể trở thành nguyên liệu của quá trình khác nếu được quản lý đúng cách.
8. Kết nối với người nông dân địa phương
Để mô hình tuần hoàn phát triển ngoài phạm vi nội bộ HTX, Chung Thịnh Chính có thể từng bước mở rộng liên kết với nông dân, các hộ chăn nuôi và các vùng sản xuất tại địa phương.
Các hộ chăn nuôi có nguồn phân hữu cơ phù hợp có thể tham gia chuỗi cung ứng nguyên liệu theo những tiêu chuẩn và quy trình mà HTX xây dựng.
Ở chiều ngược lại, nông dân trồng chè, cây ăn quả, rau màu và các loại cây trồng khác có thể tiếp cận các sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh phù hợp.
Khi hai dòng sản xuất được kết nối, HTX có thể đóng vai trò là hạt nhân tổ chức chuỗi tuần hoàn nông nghiệp. Đây cũng là một hướng để phát huy vai trò của kinh tế hợp tác: không chỉ sản xuất hàng hóa mà còn tổ chức dịch vụ, kết nối nguồn lực và hỗ trợ thành viên nâng cao hiệu quả sản xuất.
9. Từ mô hình nội bộ đến hệ sinh thái tuần hoàn
Trong giai đoạn đầu, việc xây dựng một chu trình tuần hoàn trong phạm vi HTX có thể giúp Chung Thịnh Chính kiểm soát tốt hơn chất lượng nguyên liệu và đánh giá hiệu quả.
Khi mô hình hoạt động ổn định, HTX có thể mở rộng mạng lưới thu gom và liên kết với các hộ chăn nuôi, trang trại và vùng sản xuất lân cận. Khi đó, hệ thống có thể phát triển theo hướng: nguồn nguyên liệu chăn nuôi → nhà máy phân bón → vùng sản xuất → nông sản → phụ phẩm nông nghiệp → tiếp tục tái sử dụng.
Mỗi mắt xích bổ trợ cho mắt xích còn lại.
Đây cũng là nền tảng để HTX nghiên cứu kết hợp thêm những giải pháp khác như quản lý phụ phẩm trồng trọt, sử dụng vật liệu hữu cơ phù hợp, Biochar hoặc các công nghệ sinh học khác trong tương lai. Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một mô hình “khép kín tuyệt đối”, mà là tối đa hóa khả năng tái sử dụng nguồn tài nguyên trong điều kiện kỹ thuật, kinh tế và pháp lý cho phép.
10. Hướng tới nền nông nghiệp xanh và bền vững
Kinh tế tuần hoàn đang làm thay đổi cách các chủ thể trong nông nghiệp nhìn nhận về tài nguyên.
Đối với Chung Thịnh Chính, việc đầu tư nhà máy phân bón hữu cơ vi sinh là bước đi để kết nối hoạt động chăn nuôi với trồng trọt, đồng thời tìm kiếm giá trị mới từ nguồn phụ phẩm hữu cơ. Nếu được tổ chức bài bản, mô hình có thể mang lại nhiều giá trị: giảm lãng phí tài nguyên, hỗ trợ quản lý chất thải, tạo sản phẩm phục vụ nông nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo thêm cơ hội liên kết giữa HTX với người nông dân.Nhưng để một hệ thống tuần hoàn vận hành lâu dài, công nghệ chỉ là một phần của bài toán. Điều quan trọng không kém là quy trình, chất lượng nguyên liệu, thị trường tiêu thụ, hiệu quả kinh tế và sự tham gia của người sản xuất.

Các sản phẩm phân bón vi sinh hữu cơ của Nhà máy sản xuất phân vi sinh hữu cơ Chung Thịnh Chính
Cũng theo ông Phạm Đình Nam, để kinh tế tuần hoàn phát triển mạnh hơn, cần có sự hỗ trợ đồng bộ về chính sách, tín dụng, thuế, công nghệ và thị trường. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được tiếp cận thuận lợi hơn với các nguồn vốn xanh và các chương trình hỗ trợ chuyển đổi.
Chung Thịnh Chính đang lựa chọn hướng đi từ chính những nguồn lực gắn với hoạt động sản xuất của mình: từ chăn nuôi đến phân bón, từ phân bón đến cây trồng và từ cây trồng trở lại chu trình sản xuất.
Đó không chỉ là câu chuyện biến phế phụ phẩm thành sản phẩm mới mà là quá trình thay đổi tư duy sản xuất: từ “chất thải cần xử lý” sang “nguồn tài nguyên cần được quản lý”; từ sản xuất tuyến tính sang sản xuất tuần hoàn; từ khai thác đất sang chăm sóc và phục hồi đất.
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam ngày càng hướng tới xanh hóa, giảm phát thải và nâng cao giá trị gia tăng, những mô hình như Chung Thịnh Chính có thể trở thành một hướng tham khảo cho quá trình xây dựng chuỗi nông nghiệp tuần hoàn, trong đó chất thải của một khâu được xử lý để trở thành nguồn lực cho một khâu khác, còn giá trị được giữ lại lâu hơn trong hệ thống sản xuất.
Thực hiện: Thành Vinh, CTV của https://chungthinhchinh.com
Tiếng Việt
English